¡Escribe cualquier palabra!

"stop the music" en Vietnamese

dừng nhạc

Definición

Khiến bản nhạc đang phát dừng lại, có thể là tạm dừng hoặc tắt hẳn. Đôi khi dùng để thu hút sự chú ý.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật như tiệc tùng. 'Dừng nhạc' khác với 'tắt nhạc' (dừng phát lại, không nhất thiết tắt thiết bị điện). Có thể dùng để ngắt nhạc đột ngột gây chú ý.

Ejemplos

Can you stop the music, please?

Bạn có thể **dừng nhạc** được không?

She asked her brother to stop the music because it was too loud.

Cô ấy nhờ anh trai **dừng nhạc** vì nó quá ồn.

When the teacher entered, someone quickly stopped the music.

Khi giáo viên bước vào, ai đó lập tức **dừng nhạc**.

Hey, can someone stop the music? I have an announcement to make.

Này, ai có thể **dừng nhạc** được không? Tôi có điều muốn thông báo.

The DJ suddenly stopped the music and everyone looked confused.

DJ đột nhiên **dừng nhạc** và mọi người đều bỡ ngỡ.

If you stop the music at the wrong time, it ruins the party vibe.

Nếu bạn **dừng nhạc** sai lúc, bầu không khí tiệc sẽ mất vui.