¡Escribe cualquier palabra!

"stop dead in your tracks" en Vietnamese

đứng sững lạikhựng lại

Definición

Khi quá ngạc nhiên, hoảng sợ hoặc sốc, bạn dừng lại hoặc ngừng làm gì đó một cách đột ngột.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong giao tiếp hằng ngày, văn kể chuyện để diễn tả lúc ai đó bất ngờ quá nên đứng khựng lại, cả về thể chất lẫn tinh thần. Có thể thay bằng 'đứng sững người'. Không dùng cho văn bản trang trọng.

Ejemplos

I saw a snake and stopped dead in my tracks.

Tôi nhìn thấy một con rắn và **đứng sững lại**.

She stopped dead in her tracks when she heard a loud noise.

Cô ấy **đứng khựng lại** khi nghe tiếng động lớn.

The child stopped dead in his tracks before crossing the street.

Đứa trẻ **đứng sững lại** trước khi sang đường.

I stopped dead in my tracks when he called my name from behind.

Khi anh ấy gọi tên tôi từ phía sau, tôi **khựng lại**.

You’ll stop dead in your tracks when you see how amazing this is.

Khi bạn thấy điều này tuyệt đến mức nào, bạn sẽ **đứng sững lại**.

The news made everyone stop dead in their tracks.

Tin tức này làm mọi người **đứng sững lại**.