¡Escribe cualquier palabra!

"stonewalling" en Vietnamese

né tránhim lặng tránh né (trong thảo luận)

Definición

Khi ai đó cố tình giữ im lặng hoặc né tránh trả lời trong lúc thảo luận hay giải quyết vấn đề. Thường xuất hiện trong các mối quan hệ hoặc đàm phán.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng nhiều trong tâm lý, các mối quan hệ hoặc khi thương lượng. Cụm 'emotional stonewalling' dùng cho hoàn cảnh tình cảm hoặc gia đình.

Ejemplos

His stonewalling made it hard to solve the problem.

Sự **né tránh** của anh ấy khiến vấn đề khó giải quyết.

They tried stonewalling during the meeting.

Họ đã cố **né tránh** trong cuộc họp.

Stonewalling can damage friendships.

**Né tránh** có thể gây hại cho tình bạn.

I can't talk to you when you're stonewalling me like this.

Tôi không thể nói chuyện với bạn khi bạn **im lặng tránh né** tôi như thế này.

Her constant stonewalling is driving me crazy.

Việc cô ấy thường xuyên **né tránh** làm tôi phát điên.

Whenever we argue, he resorts to stonewalling instead of talking things out.

Mỗi khi chúng tôi cãi nhau, anh ấy lại chọn **im lặng tránh né** thay vì nói chuyện.