¡Escribe cualquier palabra!

"stoked on" en Vietnamese

rất phấn khíchcực kỳ hào hứng

Definición

Cảm thấy cực kỳ hào hứng hoặc phấn khích về điều gì đó, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cách nói siêu thân mật, dùng chủ yếu cho giới trẻ khi nói về sở thích, sự kiện hoặc điều bất ngờ mới.

Ejemplos

I'm stoked on my new skateboard.

Tôi **rất phấn khích** với chiếc ván trượt mới của mình.

She was stoked on the concert last night.

Cô ấy **rất phấn khích** về buổi hòa nhạc tối qua.

We're all stoked on going to the beach this weekend.

Tất cả chúng tôi đều **rất hào hứng** đi biển cuối tuần này.

Dude, I'm so stoked on this new band—you have to listen!

Bạn ơi, tôi **cực kỳ hào hứng** với ban nhạc mới này — bạn phải nghe thử!

She's really stoked on starting her job next week.

Cô ấy **rất phấn khích** khi sắp bắt đầu công việc mới tuần sau.

We're totally stoked on how the project turned out.

Chúng tôi hoàn toàn **rất phấn khích** với kết quả dự án.