¡Escribe cualquier palabra!

"stir shit" en Vietnamese

gây rắc rối (tục)khuấy đảo chuyện (thô tục)

Definición

Cố tình gây ra rắc rối, mâu thuẫn hoặc drama bằng cách khiêu khích người khác, thường mang ý nghĩa tục tĩu, thô lỗ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cực kỳ thô tục, chỉ dùng với bạn rất thân; tránh tuyệt đối trong môi trường trang trọng. Ý nghĩa mạnh và thiếu tôn trọng hơn 'stir the pot'.

Ejemplos

He always tries to stir shit when things are calm.

Khi mọi thứ yên ổn, anh ấy luôn cố gắng **gây rắc rối**.

Don't stir shit just to get attention.

Đừng **gây rắc rối** chỉ để gây chú ý.

She likes to stir shit between her friends.

Cô ấy thích **gây rắc rối** giữa các bạn của mình.

Why are you trying to stir shit right now? We were having a good time.

Tại sao bạn lại muốn **gây rắc rối** ngay lúc này? Chúng ta đang vui mà!

He loves to walk into a room and stir shit just to see what happens.

Anh ta thích bước vào phòng và **gây rắc rối** chỉ để xem chuyện gì xảy ra.

Some people just can't help but stir shit wherever they go.

Có những người không thể không **gây rắc rối** ở bất cứ đâu họ tới.