¡Escribe cualquier palabra!

"stimulates" en Vietnamese

kích thíchthúc đẩy

Definición

Làm cho một thứ gì đó trở nên năng động, sôi nổi hoặc quan tâm hơn; khuyến khích hành động hoặc tăng cường hoạt động.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, y tế ('stimulates the brain'). Hay đi kèm 'growth', 'interest', 'production'. Không dùng cho hành động mạnh, tức thời như 'excites'.

Ejemplos

Exercise stimulates the heart and muscles.

Tập thể dục **kích thích** tim và cơ bắp.

The teacher stimulates discussion in class.

Giáo viên **kích thích** thảo luận trong lớp.

Caffeine stimulates the brain.

Caffeine **kích thích** não bộ.

A good song often stimulates my creativity.

Một bài hát hay thường **kích thích** sự sáng tạo của tôi.

This news stimulates a lot of interest among people.

Tin tức này **kích thích** rất nhiều sự quan tâm của mọi người.

A little competition stimulates us to do better.

Một chút cạnh tranh **thúc đẩy** chúng tôi làm tốt hơn.