"stick to your guns" en Vietnamese
Definición
Dù người khác cố thuyết phục, bạn vẫn không thay đổi ý kiến hay quyết định của mình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Diễn đạt không chính thức, thường dùng với 'tôi' hoặc 'bạn' như 'Tôi sẽ giữ vững quan điểm'. Có thể mang nghĩa tích cực (kiên định) hoặc tiêu cực (bảo thủ) tuỳ ngữ cảnh.
Ejemplos
She decided to stick to her guns and refused to change her answer.
Cô ấy quyết định **giữ vững quan điểm** và không thay đổi câu trả lời.
If you believe you are right, you should stick to your guns.
Nếu bạn tin mình đúng, bạn nên **giữ vững quan điểm**.
He always sticks to his guns during debates.
Anh ấy luôn **giữ vững quan điểm** trong các cuộc tranh luận.
My friends tried to convince me, but I stuck to my guns and didn't change my mind.
Bạn bè cố thuyết phục tôi, nhưng tôi vẫn **giữ vững quan điểm** và không đổi ý.
It's not easy to stick to your guns when everyone disagrees with you.
**Giữ vững quan điểm** không dễ khi mọi người đều không đồng ý với bạn.
Sometimes you have to stick to your guns to get what you want.
Đôi khi bạn phải **giữ vững quan điểm** để đạt được thứ mình muốn.