"stick the knife in" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó đã buồn hoặc thất bại, lại làm họ cảm thấy tệ hơn bằng lời nói hoặc hành động không tốt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng ẩn dụ, không dùng chữ nghĩa đen. Cụm 'xát muối vào vết thương' hay dùng trong tình huống ai đó đã bị tổn thương.
Ejemplos
Stop sticking the knife in—he already feels bad about losing.
Đừng **xát muối vào vết thương** nữa—anh ấy đã cảm thấy tệ vì thua rồi.
When she laughed at his mistake, she really stuck the knife in.
Khi cô ấy cười vào lỗi của anh ấy, cô ấy thật sự đã **xát muối vào vết thương**.
There’s no need to stick the knife in after he apologized.
Sau khi anh ấy xin lỗi rồi thì không cần **xát muối vào vết thương** nữa.
I felt bad enough, but then my brother really stuck the knife in by telling everyone about my mistake.
Tôi đã cảm thấy đủ tệ rồi, vậy mà anh tôi lại **xát muối vào vết thương** bằng cách kể lỗi của tôi cho mọi người.
You don’t have to stick the knife in just because he failed his test again.
Anh ấy trượt bài kiểm tra lần nữa rồi, bạn không cần phải **xát muối vào vết thương** đâu.
After losing the game, hearing the crowd laugh just stuck the knife in even deeper.
Sau khi thua trận, nghe đám đông cười khiến tôi cảm thấy **xát muối vào vết thương** sâu hơn nữa.