¡Escribe cualquier palabra!

"stepson" en Vietnamese

con trai riêng

Definición

Con trai của vợ hoặc chồng bạn từ mối quan hệ trước, không phải con ruột của bạn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Con trai riêng' là cách nói trung tính, mang tính trang trọng. Không dùng cho con nuôi hoặc 'con rể'.

Ejemplos

When people meet us, they can't tell he's my stepson.

Khi mọi người gặp chúng tôi, họ không biết đó là **con trai riêng** của tôi.

My stepson lives with us on weekends.

**Con trai riêng** của tôi sống với chúng tôi vào cuối tuần.

Sarah became a stepson’s mother after marrying Tom.

Sarah trở thành mẹ của **con trai riêng** sau khi cưới Tom.

I help my stepson with his homework every evening.

Tôi giúp **con trai riêng** của mình làm bài tập mỗi tối.

At first, my stepson and I didn't talk much, but now we're really close.

Ban đầu, tôi và **con trai riêng** không nói chuyện nhiều, nhưng giờ chúng tôi rất thân thiết.

My stepson loves to cook, and he often makes dinner for everyone.

**Con trai riêng** của tôi thích nấu ăn và thường nấu bữa tối cho cả nhà.