"steely" en Vietnamese
Definición
Chỉ sự mạnh mẽ, quyết đoán, hoặc lạnh lùng như thép; thường dùng để mô tả ánh mắt, giọng nói hoặc thái độ không cảm xúc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho ánh mắt, giọng nói, quyết tâm của người; không dùng cho vật thể. Thể hiện sự cứng rắn, dứt khoát, thường trong tình huống nghiêm túc.
Ejemplos
She gave him a steely look.
Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt **kiên cường**.
His voice was steely and calm.
Giọng của anh ấy **lạnh lùng** và bình tĩnh.
She faced the challenge with a steely determination.
Cô ấy đối mặt thử thách với sự **kiên cường**.
There was a steely edge to her words that made everyone listen.
Lời nói của cô ấy có một sự **lạnh lùng** khiến mọi người chú ý.
He met the bad news with a steely silence.
Anh ấy đón nhận tin xấu bằng sự **im lặng lạnh lùng**.
You could see her steely resolve in the way she refused to give up.
Bạn có thể thấy sự **kiên cường** của cô ấy qua cách cô từ chối bỏ cuộc.