"stay under" en Vietnamese
Definición
Ở dưới vật gì đó hoặc duy trì ở mức thấp hơn một giới hạn, mức nào đó. Có thể đề cập đến ở dưới vật, dưới nước, hoặc dưới một số lượng nhất định.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Stay under" được dùng trong nghĩa thực (ở dưới vật gì) và nghĩa bóng (dưới mức/khoảng nào đó). Thường thấy trong hướng dẫn, quy định hoặc khi nói về mục tiêu.
Ejemplos
Please stay under the umbrella when it rains.
Làm ơn **ở dưới** ô khi trời mưa.
The fish stay under the water to breathe.
Cá **ở dưới** nước để thở.
Try to stay under 100 dollars for your shopping.
Cố **giữ dưới** 100 đô khi mua sắm nhé.
If you feel scared, just stay under the covers until you feel safe.
Nếu thấy sợ, cứ **ở dưới** chăn cho đến khi cảm thấy an toàn.
Doctors say you should stay under the sun for only a short time.
Bác sĩ nói chỉ nên **ở dưới** nắng một thời gian ngắn thôi.
We need to stay under the speed limit on this road.
Chúng ta cần **giữ dưới** tốc độ tối đa trên con đường này.