¡Escribe cualquier palabra!

"stay around" en Vietnamese

ở lại gầnquanh quẩn

Definición

Ở gần một nơi nào đó mà không rời đi, thường để chờ đợi hoặc sẵn sàng giúp khi cần.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân thiện, nhấn mạnh ở gần để sẵn sàng hỗ trợ. Không giống 'lang thang' (hang around), không ngụ ý lãng phí thời gian.

Ejemplos

Please stay around after the meeting for questions.

Vui lòng **ở lại gần** sau buổi họp để trả lời câu hỏi.

Do you want to stay around until dinner?

Bạn có muốn **ở lại quanh quẩn** đến bữa tối không?

I will stay around in case you need help.

Tôi sẽ **ở lại gần** nếu bạn cần giúp đỡ.

Are you going to stay around for the party later?

Bạn có **ở lại gần** cho buổi tiệc sau không?

He doesn't really stay around long after work.

Anh ấy thường không **ở lại quanh quẩn** lâu sau giờ làm.

If you stay around, you might hear some exciting news.

Nếu bạn **ở lại quanh quẩn**, bạn có thể nghe được tin thú vị.