"stashes" en Vietnamese
Definición
Những thứ được cất giấu bí mật hoặc tích trữ, thường để ở nơi riêng tư không ai biết.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng thân mật; hay nói về 'kho kẹo bí mật', 'kho tiền giấu kín'. Nhấn mạnh ý định che giấu. Không dùng cho 'hàng tồn kho'.
Ejemplos
She found her brother's stashes of candy under the bed.
Cô ấy phát hiện ra **kho bí mật** kẹo của em trai dưới gầm giường.
The police discovered several stashes of money in the house.
Cảnh sát đã phát hiện một số **kho bí mật** tiền trong nhà.
There are old toy stashes in the attic.
Trên gác mái có những **kho bí mật** đồ chơi cũ.
He always has secret chocolate stashes at work for stressful days.
Anh ấy luôn có các **kho bí mật** sô-cô-la ở nơi làm việc cho những ngày căng thẳng.
We cleaned out the garage and found some forgotten stashes of old magazines.
Chúng tôi dọn dẹp gara và tìm thấy một vài **kho bí mật** tạp chí cũ bị lãng quên.
Kids are experts at making secret stashes of snacks around the house.
Trẻ con rất giỏi tạo ra các **kho bí mật** đồ ăn vặt quanh nhà.