¡Escribe cualquier palabra!

"start a family" en Vietnamese

lập gia đình

Definición

Sau khi kết hôn hoặc có mối quan hệ ổn định thì bắt đầu sinh con.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về kế hoạch cuộc sống. Nghĩa là có con, chứ không chỉ kết hôn. Hay gặp trong cụm 'dự định lập gia đình'.

Ejemplos

They want to start a family soon.

Họ muốn **lập gia đình** sớm.

After getting married, they decided to start a family.

Sau khi kết hôn, họ quyết định **lập gia đình**.

She hopes to start a family by the age of 30.

Cô ấy hy vọng sẽ **lập gia đình** trước tuổi 30.

We're not ready to start a family just yet.

Chúng tôi chưa sẵn sàng để **lập gia đình**.

A lot of couples wait until they're financially stable to start a family.

Nhiều cặp đôi đợi đến khi ổn định tài chính mới **lập gia đình**.

'When do you want to start a family?' 'Maybe in a couple of years.'

'Khi nào bạn muốn **lập gia đình**?' 'Có lẽ vài năm nữa.'