"starlets" en Vietnamese
Definición
Chỉ các nữ diễn viên trẻ, thường vừa mới vào nghề và được kỳ vọng sẽ nổi tiếng trong tương lai.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường chỉ dùng cho nữ diễn viên trẻ, chủ yếu ở giai đoạn đầu sự nghiệp, và mang sắc thái hào nhoáng, đôi lúc hơi cổ điển liên quan đến giới showbiz.
Ejemplos
Several young starlets attended the movie premiere.
Một số **nữ diễn viên trẻ** đã tham dự buổi ra mắt phim.
The magazine featured upcoming starlets in its latest issue.
Tạp chí đã giới thiệu những **nữ diễn viên trẻ** triển vọng ở số mới nhất.
Fans gathered to see their favorite starlets on the red carpet.
Người hâm mộ tập trung để chứng kiến các **nữ diễn viên trẻ** yêu thích của họ trên thảm đỏ.
In Hollywood, starlets often dream of major roles that launch them to fame.
Ở Hollywood, các **nữ diễn viên trẻ** thường mơ về những vai diễn lớn giúp họ nổi tiếng.
Back in the 1950s, movie magazines loved to talk about the latest starlets.
Vào những năm 1950, các tạp chí điện ảnh rất thích nói về những **nữ diễn viên trẻ** mới nổi.
Some starlets quickly become superstars, while others disappear from the spotlight.
Một số **nữ diễn viên trẻ** nhanh chóng trở thành siêu sao, trong khi những người khác lại dần mờ nhạt.