¡Escribe cualquier palabra!

"staph" en Vietnamese

tụ cầu (staph)

Definición

Đây là cách gọi tắt của tụ cầu khuẩn, một loại vi khuẩn có thể gây nhiễm trùng da và đôi khi gây bệnh nghiêm trọng hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Tụ cầu' là cách gọi ngắn gọn và thường dùng trong giao tiếp hoặc văn bản không trang trọng, nhất là trong y tế. Đừng nhầm với 'staff' (nhân viên). Hay xuất hiện trong cụm như 'nhiễm tụ cầu'.

Ejemplos

The doctor said I have a staph infection.

Bác sĩ bảo tôi bị nhiễm **tụ cầu**.

Staph can cause redness and swelling on the skin.

**Tụ cầu** có thể gây đỏ và sưng trên da.

You should see a doctor if you think you have staph.

Nếu nghi mình bị **tụ cầu**, bạn nên đi khám bác sĩ.

He got a nasty cut, and later a staph infection formed.

Anh ấy bị vết cắt nặng, sau đó xuất hiện nhiễm **tụ cầu**.

The hospital was worried about a staph outbreak.

Bệnh viện lo sợ một đợt bùng phát **tụ cầu**.

My friend caught staph while playing sports.

Bạn tôi bị **tụ cầu** khi chơi thể thao.