"stand on your two feet" en Vietnamese
Definición
Tự mình chịu trách nhiệm, không phụ thuộc vào người khác trong cuộc sống.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng để nhấn mạnh việc tự lập, thường khuyến khích người trẻ trưởng thành. Không dùng cho nghĩa đen.
Ejemplos
After college, you have to stand on your two feet.
Sau khi học đại học, bạn phải **tự đứng trên đôi chân của mình**.
She wants her son to stand on his two feet.
Cô ấy muốn con trai mình **tự lập**.
It's important for adults to stand on their two feet.
Việc **tự đứng trên đôi chân của mình** rất quan trọng với người lớn.
You can't always rely on your parents—it's time to stand on your two feet.
Bạn không thể mãi dựa vào cha mẹ—đã đến lúc **tự đứng trên đôi chân của mình**.
Learning to stand on your two feet can be scary, but it's worth it.
Học cách **tự lập** có thể đáng sợ, nhưng rất xứng đáng.
My little brother finally got a job and started to stand on his two feet.
Em trai tôi cuối cùng cũng có việc làm và đã bắt đầu **tự lập**.