¡Escribe cualquier palabra!

"stand on the shoulders of" en Vietnamese

đứng trên vai củadựa trên thành quả của người đi trước

Definición

Nhờ vào thành quả hay kiến thức của những người đi trước để phát triển thêm hoặc tiến xa hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này thường xuất hiện trong học thuật, khoa học, hoặc nghệ thuật để thể hiện sự tôn trọng đối với người đi trước. Dùng để diễn đạt khiêm nhường.

Ejemplos

Scientists often stand on the shoulders of those who came before them.

Các nhà khoa học thường **đứng trên vai của** những người đã đi trước.

New artists stand on the shoulders of past masters to create their own style.

Các nghệ sĩ mới **dựa trên thành quả của** bậc thầy đi trước để tạo ra phong cách riêng.

We all stand on the shoulders of those who came before us.

Tất cả chúng ta đều **đứng trên vai của** những người đi trước.

Honestly, every tech advancement just stands on the shoulders of older inventions.

Thật ra, mọi tiến bộ công nghệ đều **dựa trên thành quả của** các phát minh trước đó.

She’s humble and says she just stands on the shoulders of her mentors.

Cô ấy khiêm tốn và nói rằng mình chỉ **đứng trên vai của** các thầy cô của mình.

Modern medicine really stands on the shoulders of centuries of research.

Y học hiện đại thực sự **dựa trên thành quả của** hàng thế kỷ nghiên cứu.