"stand behind" en Vietnamese
hỗ trợđứng sau
Definición
Ủng hộ hoặc bảo vệ ai đó, hoặc đứng phía sau ai đó về vị trí.
Notas de Uso (Vietnamese)
Diễn đạt sự ủng hộ về tinh thần hay hành động ('stand behind a decision'). Có thể dùng nghĩa bóng hoặc nghĩa đen tùy ngữ cảnh.
Ejemplos
I always stand behind my family.
Tôi luôn **hỗ trợ** gia đình mình.
The teacher stood behind the student.
Giáo viên đã **đứng sau** học sinh.
We stand behind our products 100%.
Chúng tôi **hoàn toàn hỗ trợ** sản phẩm của mình.
If you make a mistake, I'll still stand behind you.
Nếu bạn mắc sai lầm, tôi vẫn sẽ **hỗ trợ** bạn.
The company refuses to stand behind their warranty.
Công ty từ chối **hỗ trợ** bảo hành của họ.
No matter what happens, I’m going to stand behind my decision.
Dù có chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ **giữ vững** quyết định của mình.