¡Escribe cualquier palabra!

"stamp on" en Vietnamese

dẫm lênđàn áp (mạnh)

Definición

Dùng chân đạp mạnh lên một vật; cũng có nghĩa là áp chế hoặc đối xử khắc nghiệt với ai đó. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cả trong trường hợp cụ thể (đạp mạnh) và trừu tượng (đàn áp cảm xúc/ý tưởng). 'stamp on' sắc thái mạnh hơn 'step on'.

Ejemplos

Don't stamp on the flowers in the garden.

Đừng **dẫm lên** hoa trong vườn.

He stamped on the bug to kill it.

Anh ấy **dẫm lên** con bọ để giết nó.

Please don’t stamp on my drawings.

Làm ơn đừng **dẫm lên** các bức vẽ của tôi.

Management tried to stamp on any rumors about layoffs.

Ban quản lý đã cố gắng **dập tắt** mọi tin đồn về việc sa thải.

My older brother would always stamp on my ideas when we argued.

Anh trai tôi luôn **dập tắt** ý tưởng của tôi mỗi khi chúng tôi tranh cãi.

If you stamp on people's confidence, they'll stop trying.

Nếu bạn **đàn áp** sự tự tin của mọi người, họ sẽ không cố gắng nữa.