¡Escribe cualquier palabra!

"stack up" en Vietnamese

chồng chấttích tụso sánh

Definición

Diễn tả việc một thứ gì đó dồn lại, tích tụ theo thời gian. Ngoài ra còn có nghĩa là so sánh với cái gì đó khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này thân mật, thường chỉ sự việc, công việc tích lại từng chút một. "stack up against" dùng để so sánh hai thứ.

Ejemplos

The dirty dishes started to stack up in the sink.

Bát đĩa bẩn bắt đầu **chồng chất** lên trong bồn rửa.

My homework is starting to stack up.

Bài tập về nhà của tôi đang bắt đầu **chồng chất** lên.

Boxes stack up quickly in the warehouse.

Các hộp **chồng lên** rất nhanh trong kho.

Emails just stack up if you don't check them every day.

Email sẽ cứ **chồng chất** nếu bạn không kiểm tra hàng ngày.

How does our new product stack up against the old one?

Sản phẩm mới của chúng ta **so sánh** với cái cũ như thế nào?

The bills really start to stack up at the end of the month.

Đến cuối tháng thì các hóa đơn thực sự bắt đầu **chồng chất** lên.