¡Escribe cualquier palabra!

"squirm out" en Vietnamese

thoát khỏi (một cách khéo léo)

Definición

Thoát khỏi tình huống, trách nhiệm hoặc nơi nào đó một cách khéo léo để tránh điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, chỉ ai đó khéo léo tránh trách nhiệm hoặc tình huống khó. Có thể dùng với 'squirm out of trouble'.

Ejemplos

He tried to squirm out of cleaning his room.

Anh ấy cố **thoát khỏi** việc dọn phòng.

Don't try to squirm out of your promise.

Đừng cố **thoát khỏi** lời hứa của mình.

She managed to squirm out of trouble at school.

Cô ấy đã **thoát khỏi** rắc rối ở trường.

Whenever there’s work to do, he finds a way to squirm out of it.

Cứ có việc là anh ấy lại **thoát khỏi** bằng cách nào đó.

I can’t believe you tried to squirm out of paying your share.

Tôi không tin là bạn lại cố **thoát khỏi** việc trả phần của mình.

The cat managed to squirm out from under the blanket without waking anyone.

Con mèo đã **thoát ra** khỏi chăn mà không đánh thức ai.