"squarely" en Vietnamese
Definición
Một cách thẳng thắn, rõ ràng, hoặc đối diện trực tiếp với ai đó hoặc điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
'squarely' thường đi kèm các động từ như 'đối mặt', 'đánh', 'đặt'. Chú ý dùng để nhấn mạnh thái độ trực tiếp, không tránh né, khác với 'directly' là chỉ thời gian.
Ejemplos
He looked me squarely in the eyes.
Anh ấy nhìn thẳng vào mắt tôi **một cách trực diện**.
The ball hit him squarely on the head.
Quả bóng đập **một cách trực diện** vào đầu anh ấy.
We need to address this problem squarely.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này **một cách rõ ràng**.
She placed the box squarely in the center of the table.
Cô ấy đặt cái hộp **một cách chính xác** vào giữa bàn.
If you want results, you have to face your fears squarely.
Nếu muốn có kết quả, bạn phải đối mặt với nỗi sợ của mình **một cách trực diện**.
The blame falls squarely on management.
Lỗi này **hoàn toàn** thuộc về ban quản lý.