"square with" en Vietnamese
Definición
Diễn tả việc hai điều gì đó thống nhất, phù hợp hoặc không mâu thuẫn với nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng, về dữ liệu, sự kiện, ý kiến. 'does not square with' nghĩa là không phù hợp. Không dùng theo nghĩa hình học.
Ejemplos
His story doesn't square with the facts.
Câu chuyện của anh ấy **không phù hợp với** các sự thật.
This explanation squares with what I heard yesterday.
Giải thích này **phù hợp với** những gì tôi nghe hôm qua.
Her results square with our calculations.
Kết quả của cô ấy **khớp với** các phép tính của chúng ta.
That just doesn't square with what I know about him.
Điều đó hoàn toàn **không phù hợp với** những gì tôi biết về anh ấy.
Can you make those numbers square with the report?
Bạn có thể làm cho những con số này **phù hợp với** báo cáo không?
Sometimes your feelings just don't square with reality.
Đôi lúc cảm xúc của bạn **không khớp với** thực tế.