"sputter out" en Vietnamese
Definición
Tắt dần hoặc ngừng hoạt động từ từ, thường phát ra tiếng nhỏ yếu; dùng cho động cơ, lửa hoặc hoạt động dần mất sức sống rồi kết thúc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường chỉ điều gì đó dừng lại yếu ớt và phát ra âm thanh nhỏ (động cơ, lửa, dự án...). Chủ yếu dùng trong giao tiếp, thường để ẩn dụ. Khác với 'go out' (tắt lặng lẽ) hoặc 'die out' (dần biến mất, không nhất thiết có tiếng động).
Ejemplos
The candle finally sputtered out after an hour.
Ngọn nến cuối cùng cũng **tắt dần** sau một tiếng.
My car engine would sputter out every winter morning.
Động cơ xe tôi vào mỗi sáng mùa đông đều **tắt dần**.
The fire in the cabin sputtered out during the night.
Lửa trong căn nhà nhỏ **tắt dần** suốt đêm.
Their enthusiasm for the project sputtered out after a few setbacks.
Sự nhiệt tình của họ với dự án **dần tắt lịm** sau vài thất bại.
The old lawnmower just sputtered out halfway through the yard.
Chiếc máy cắt cỏ cũ **tắt dần** khi mới cắt nửa vườn.
When the Wi-Fi signal started to sputter out, our video call froze.
Khi tín hiệu Wi-Fi **bắt đầu yếu dần**, cuộc gọi video của chúng tôi bị đứng hình.