¡Escribe cualquier palabra!

"sprout up" en Vietnamese

mọc lên nhanh chóngxuất hiện bất ngờ

Definición

Diễn tả điều gì đó xuất hiện hoặc phát triển rất nhanh, đột ngột như cây nảy mầm sau mưa. Thường dùng cho sự vật, hiện tượng mới xuất hiện bất ngờ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, đối với sự xuất hiện nhanh của cửa hàng, ý tưởng, vấn đề. Không dùng để mô tả sự phát triển từ từ.

Ejemplos

Many small cafés have sprouted up in the city center.

Rất nhiều quán cà phê nhỏ đã **mọc lên** ở trung tâm thành phố.

Wildflowers sprout up after the rain.

Hoa dại **mọc lên** sau cơn mưa.

Problems can sprout up when you least expect them.

**Vấn đề có thể bất ngờ xuất hiện** lúc bạn không ngờ tới nhất.

New apartment buildings are sprouting up all over town these days.

Dạo này các toà chung cư mới **mọc lên** khắp thị trấn.

Tech startups seem to sprout up overnight in this neighborhood.

Các công ty khởi nghiệp công nghệ ở khu này dường như **mọc lên chỉ sau một đêm**.

Rumors can sprout up fast in a small community.

Tin đồn **lan khắp** rất nhanh trong một cộng đồng nhỏ.