"spring in your step" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó cảm thấy vui vẻ, họ sẽ đi với bước chân nhanh nhẹn, đầy năng lượng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng khi muốn diễn tả ai đó rất vui hoặc vừa nhận tin tốt, ví dụ: "bước đi với tâm trạng phấn khởi".
Ejemplos
After hearing the good news, she had a spring in her step.
Sau khi nghe tin tốt, cô ấy có **bước đi vui vẻ**.
He always walks with a spring in his step on Fridays.
Anh ấy luôn đi với **bước đi vui vẻ** vào thứ Sáu.
The sunshine puts a spring in my step.
Ánh nắng mang lại cho tôi **bước đi hân hoan**.
You could tell she had a spring in her step after acing the exam.
Có thể nhận ra cô ấy có **bước đi hân hoan** sau khi đạt điểm cao trong kỳ thi.
A compliment from her boss gave her a real spring in her step all day.
Lời khen từ sếp khiến cô ấy có **bước đi vui vẻ** suốt ngày.
After the team won, everyone left the stadium with a spring in their step.
Sau khi đội thắng, mọi người rời sân với **bước chân vui vẻ**.