"spookier" en Vietnamese
Definición
Dùng để miêu tả thứ gì đó nhìn hoặc cảm thấy đáng sợ hơn hoặc rùng rợn hơn thứ khác; dạng so sánh của 'spooky'.
Notas de Uso (Vietnamese)
'spookier' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thường ngày để nói về nơi chốn, phim ảnh hoặc sự kiện liên quan đến cảm giác rùng rợn, thường đi với 'than' khi so sánh.
Ejemplos
This old house looks spookier at night.
Ngôi nhà cũ này trông **đáng sợ hơn** vào ban đêm.
The movie gets spookier near the end.
Bộ phim trở nên **rùng rợn hơn** về cuối.
Halloween decorations make the yard spookier.
Trang trí Halloween làm cho sân **đáng sợ hơn**.
Honestly, the woods are way spookier when there’s no moon.
Thật sự, rừng trở nên **đáng sợ hơn** nhiều khi không có trăng.
It’s spookier than I expected here—mind if I stick with you?
Ở đây **đáng sợ hơn** mình tưởng—bạn phiền nếu mình đi cùng chứ?
Ghost stories always sound spookier around a campfire.
Những câu chuyện ma lúc ngồi quanh đống lửa luôn nghe **rùng rợn hơn**.