"split into" en Vietnamese
Definición
Để tách một thứ gì đó thành hai hoặc nhiều phần hoặc nhóm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi chia nhóm, chia phần lớn; không dùng cho việc chia nhỏ vụn vặt. Không nhầm với 'split up' (chia tay) hay 'split off' (tách ra một phần).
Ejemplos
We need to split into two teams for the game.
Chúng ta cần **chia thành** hai đội cho trò chơi.
The class will split into three groups for the project.
Lớp sẽ **chia thành** ba nhóm cho dự án.
Cut the cake and split it into equal pieces.
Cắt bánh rồi **chia thành** các miếng bằng nhau.
Let's split into smaller groups so we can work faster.
Chúng ta hãy **chia thành** các nhóm nhỏ hơn để làm việc nhanh hơn.
The river splits into two branches here.
Dòng sông tại đây **chia thành** hai nhánh.
After the discussion, opinions split into different camps.
Sau thảo luận, ý kiến **chia thành** nhiều phe khác nhau.