¡Escribe cualquier palabra!

"splashdown" en Vietnamese

hạ cánh xuống biển (tàu vũ trụ)

Definición

Khi tàu vũ trụ kết thúc chuyến bay và hạ cánh xuống biển một cách an toàn nhờ dù.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực du hành vũ trụ (nhất là các sứ mệnh Mỹ), không dùng cho máy bay hay tàu thủy. Thường là danh từ, hiếm khi là động từ.

Ejemplos

The astronauts prepared for splashdown after re-entering Earth's atmosphere.

Các phi hành gia đã chuẩn bị cho **hạ cánh xuống biển** sau khi trở lại bầu khí quyển Trái Đất.

The capsule made a safe splashdown in the Pacific Ocean.

Buồng trở về đã **hạ cánh xuống biển** an toàn ở Thái Bình Dương.

Mission Control cheered at the news of a successful splashdown.

Trung tâm điều khiển nhiệm vụ đã reo mừng khi nghe tin về **hạ cánh xuống biển** thành công.

After a long voyage, the crew finally awaited their helicopter pickup post-splashdown.

Sau chuyến đi dài, phi hành đoàn cuối cùng cũng chờ đợi được đón bằng trực thăng sau **hạ cánh xuống biển**.

You could see the relief on everyone's faces once splashdown was confirmed.

Ai cũng lộ rõ vẻ nhẹ nhõm trên gương mặt khi **hạ cánh xuống biển** được xác nhận.

Not every mission ends with a dramatic splashdown, but it's always exciting to watch.

Không phải nhiệm vụ nào cũng kết thúc bằng một **hạ cánh xuống biển** kịch tính, nhưng xem cảnh đó thì luôn hấp dẫn.