"spittle" en Vietnamese
Definición
Chất lỏng tiết ra từ miệng, thường thấy khi nói chuyện hoặc nhổ ra; từ này thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng hoặc văn học; trong hội thoại hàng ngày, thường dùng 'nước bọt'. Không dùng cho nước dãi của động vật.
Ejemplos
The baby had spittle on his chin.
Cằm của em bé có dính một ít **nước bọt**.
Do not get spittle on your books.
Đừng để **nước bọt** dính vào sách của bạn.
He wiped away the spittle before speaking.
Anh ấy lau đi **nước bọt** trước khi nói.
Nervous, he spoke so fast that spittle flew from his lips.
Vì lo lắng, anh ấy nói nhanh đến mức **nước bọt** bắn ra khỏi môi.
There was a little spot of spittle on the microphone after her speech.
Sau bài phát biểu, có một vết **nước bọt** nhỏ trên micro.
He tried to hide his laughter, but a bit of spittle escaped.
Anh ấy cố nén cười nhưng vẫn có chút **nước bọt** bắn ra.