"spirals" en Vietnamese
Definición
Hình xoắn ốc là dạng hay vật có đường cong vòng quanh một điểm trung tâm, càng đi càng gần hoặc xa. Cũng có thể chỉ quá trình hoặc chuyển động liên tục theo hình xoắn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Spirals' có thể chỉ hình dạng vật lý, họa tiết, hoặc các quá trình trừu tượng, ví dụ như 'giá cả spirals out of control' (tăng vọt không kiểm soát). Không nên nhầm với 'hình tròn'.
Ejemplos
The snail's shell has beautiful spirals.
Vỏ ốc có những **hình xoắn ốc** rất đẹp.
He drew spirals on his notebook during class.
Anh ấy vẽ **hình xoắn ốc** lên vở khi đang học.
The staircase in the museum spirals up to the roof.
Cầu thang ở viện bảo tàng **xoắn ốc** lên đến mái nhà.
Watch how smoke spirals into the sky after a fire.
Hãy nhìn khói **xoắn ốc** bay lên trời sau đám cháy.
When prices rise too fast, inflation spirals out of control.
Khi giá tăng quá nhanh, lạm phát có thể **xoắn ốc** vượt khỏi tầm kiểm soát.
Her worries just spirals until she can’t sleep at night.
Nỗi lo của cô ấy cứ **xoắn ốc** tăng lên, khiến cô không thể ngủ vào ban đêm.