¡Escribe cualquier palabra!

"spike up" en Vietnamese

tăng vọt

Definición

Số lượng, giá cả hoặc mức độ nào đó tăng mạnh và đột ngột.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng chủ yếu cho tăng mạnh, nhanh, tạm thời (như 'giá tăng vọt', 'số liệu tăng vọt'), không nên dùng cho tăng từ từ hay dài hạn.

Ejemplos

Prices can spike up after a natural disaster.

Sau thảm họa thiên nhiên, giá cả có thể **tăng vọt**.

Oil demand might spike up this winter.

Nhu cầu dầu có thể **tăng vọt** mùa đông này.

Her temperature began to spike up in the evening.

Nhiệt độ của cô ấy bắt đầu **tăng vọt** vào buổi tối.

The number of online orders spiked up during the sale weekend.

Số đơn hàng trực tuyến **tăng vọt** vào cuối tuần giảm giá.

My stress levels always spike up before big exams.

Mức độ căng thẳng của tôi luôn **tăng vọt** trước các kỳ thi lớn.

Don’t be surprised if food prices spike up next month.

Đừng ngạc nhiên nếu giá thực phẩm **tăng vọt** vào tháng tới.