¡Escribe cualquier palabra!

"spell trouble" en Vietnamese

báo hiệu rắc rốigây ra rắc rối

Definición

Cụm này dùng để chỉ điều gì đó cảnh báo hoặc dẫn đến rắc rối, khó khăn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này thiên về văn viết hoặc diễn đạt trang trọng khi dự báo hoặc cảnh báo nguy cơ phát sinh điều tệ hại.

Ejemplos

Lack of planning can spell trouble for the project.

Thiếu kế hoạch có thể **báo hiệu rắc rối** cho dự án.

Too much rain could spell trouble for the farmers.

Quá nhiều mưa có thể **báo hiệu rắc rối** cho nông dân.

Skipping safety checks always spells trouble.

Bỏ qua kiểm tra an toàn luôn **báo hiệu rắc rối**.

If they keep ignoring the warnings, it's going to spell trouble sooner or later.

Nếu họ cứ tiếp tục phớt lờ cảnh báo, sớm muộn gì cũng sẽ **báo hiệu rắc rối**.

Rushing into this deal without reading the contract could really spell trouble.

Vội vàng ký hợp đồng mà không đọc kỹ thật sự có thể **báo hiệu rắc rối**.

Forgetting her birthday would definitely spell trouble for you.

Quên sinh nhật của cô ấy chắc chắn sẽ **gây ra rắc rối** cho bạn.