"speculum" en Vietnamese
Definición
Mỏ vịt là dụng cụ y tế dùng để mở rộng các khoang cơ thể như âm đạo hoặc mũi để bác sĩ dễ kiểm tra hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Mỏ vịt’ là thuật ngữ chuyên ngành y và thường dùng trong các cuộc khám phụ khoa (‘mỏ vịt âm đạo’). Hầu như không dùng ngoài lĩnh vực y tế.
Ejemplos
The doctor used a speculum during the exam.
Bác sĩ đã dùng **mỏ vịt** trong lúc khám.
A nurse cleaned the speculum before the procedure.
Y tá đã làm sạch **mỏ vịt** trước khi tiến hành thủ thuật.
The speculum helps doctors look inside body cavities safely.
**Mỏ vịt** giúp bác sĩ kiểm tra bên trong cơ thể một cách an toàn.
Some patients feel nervous when they first see a speculum.
Một số bệnh nhân cảm thấy lo lắng khi lần đầu nhìn thấy **mỏ vịt**.
The doctor explained how the speculum would be used before starting the exam.
Bác sĩ đã giải thích cách sử dụng **mỏ vịt** trước khi bắt đầu khám.
Don't worry, the speculum should not cause pain, just a little pressure.
Đừng lo, **mỏ vịt** sẽ không gây đau, chỉ hơi có cảm giác bị ép một chút thôi.