¡Escribe cualquier palabra!

"specs" en Vietnamese

thông số kỹ thuậtkính (thông tục)

Definición

'Specs' thường chỉ các thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm, đôi khi cũng có nghĩa là kính mắt trong giao tiếp thân mật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Trong bối cảnh công nghệ, 'specs' gần như luôn là các thông số. Chỉ trong giao tiếp thân mật mới mang nghĩa 'kính'. Từ này xuất hiện nhiều trong cụm như 'product specs', 'tech specs'.

Ejemplos

Can you send me the specs for the new laptop?

Bạn có thể gửi cho tôi **thông số kỹ thuật** của laptop mới không?

The product does not meet the required specs.

Sản phẩm này không đáp ứng **thông số kỹ thuật** yêu cầu.

He put on his reading specs and opened the book.

Anh ấy đeo **kính** đọc sách rồi mở quyển sách ra.

We need to nail down the specs before the developers start coding, or we'll end up rewriting everything.

Ta cần phải thống nhất rõ **thông số kỹ thuật** trước khi các lập trình viên bắt đầu lập trình, nếu không sẽ phải sửa lại hết.

The phone has impressive specs on paper, but real-world performance is what really matters.

Chiếc điện thoại này có **thông số kỹ thuật** ấn tượng trên giấy tờ, nhưng hiệu năng thực tế mới quan trọng.

Grandpa squinted at the menu, then pulled out his specs from his coat pocket with a sigh.

Ông nội nheo mắt nhìn vào menu rồi rút **kính** từ túi áo khoác ra với một tiếng thở dài.