¡Escribe cualquier palabra!

"specifies" en Vietnamese

quy địnhchỉ rõ

Definición

Diễn đạt rõ ràng, thường nêu ra chi tiết hoặc yêu cầu cụ thể.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật như hợp đồng hay hướng dẫn. Các cụm như 'specifies that', 'the law specifies', 'specifies requirements' xuất hiện phổ biến. Không nên nhầm với 'describes' (mô tả chung) hoặc 'mentions' (chỉ nhắc đến).

Ejemplos

The rule specifies the deadline for the project.

Quy định **chỉ rõ** thời hạn của dự án.

The contract specifies what each person must do.

Hợp đồng **quy định** từng người phải làm gì.

The recipe specifies two cups of flour.

Công thức **chỉ rõ** cần hai cốc bột mì.

The instruction manual clearly specifies how to assemble the table.

Sách hướng dẫn **quy định rõ ràng** cách lắp ráp bàn.

My doctor specifies that I need to avoid salt in my diet.

Bác sĩ của tôi **chỉ rõ** tôi cần tránh muối trong chế độ ăn.

The app specifies which permissions it needs before you install it.

Ứng dụng **chỉ rõ** những quyền mà nó cần trước khi bạn cài đặt.