¡Escribe cualquier palabra!

"special relationship" en Vietnamese

mối quan hệ đặc biệt

Definición

Đây là mối quan hệ giữa hai người, nhóm hay quốc gia có sự gắn kết đặc biệt, quan trọng hoặc độc đáo nhờ vào cảm xúc mạnh mẽ hoặc lợi ích chiến lược.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này có thể sử dụng cho cả mối quan hệ cá nhân (bạn bè, gia đình) lẫn quan hệ ngoại giao (giữa các quốc gia). Không nhất thiết phải là tình cảm lãng mạn.

Ejemplos

They have a special relationship because they trust each other deeply.

Họ có một **mối quan hệ đặc biệt** vì họ rất tin tưởng nhau.

The two countries share a special relationship in trade and defense.

Hai quốc gia này có **mối quan hệ đặc biệt** trong thương mại và quốc phòng.

Our teacher has a special relationship with her students.

Cô giáo của chúng tôi có **mối quan hệ đặc biệt** với học sinh của mình.

Despite their differences, the two leaders maintained a special relationship that benefited both countries.

Dù có nhiều khác biệt, hai nhà lãnh đạo vẫn duy trì được **mối quan hệ đặc biệt** có lợi cho cả hai nước.

People always say twins have a special relationship that others can’t understand.

Mọi người thường nói các cặp sinh đôi có **mối quan hệ đặc biệt** mà người khác không thể hiểu.

After working together for years, they've built a special relationship based on mutual respect.

Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã tạo dựng được một **mối quan hệ đặc biệt** dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.