¡Escribe cualquier palabra!

"speak up" en Vietnamese

nói to lênlên tiếng bảo vệ quan điểm

Definición

Nói lớn hơn để người khác nghe rõ, hoặc bày tỏ ý kiến một cách thẳng thắn, đặc biệt về các vấn đề quan trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Có thể mang nghĩa đen (nói to hơn) hoặc nghĩa bóng (dám nói lên ý kiến). Thường dùng lịch sự ở lớp học, họp. 'Speak out' thường thiên về chỉ trích công khai nhiều hơn.

Ejemplos

Please speak up, I can't hear you.

Làm ơn **nói to lên**, tôi không nghe thấy bạn.

She encouraged her friend to speak up in class.

Cô ấy đã động viên bạn mình **lên tiếng** trong lớp.

It's important to speak up for what you believe in.

Điều quan trọng là phải **lên tiếng** cho điều bạn tin tưởng.

If you want your idea heard, you really need to speak up during meetings.

Nếu bạn muốn mọi người nghe ý tưởng của mình, bạn cần **nói to lên** khi họp.

Don’t be shy—just speak up if you need anything.

Đừng ngại—cứ **nói lên** nếu bạn cần gì.

People have to speak up against injustice, or nothing will change.

Mọi người phải **lên tiếng** chống lại bất công, nếu không sẽ chẳng thay đổi gì.