"sow your wild oats" en Vietnamese
Definición
Trước khi ổn định cuộc sống, sống tự do, tận hưởng các thú vui, tiệc tùng hoặc thử nhiều trải nghiệm mới khi còn trẻ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng, mô tả tuổi trẻ sống hết mình trước khi ổn định. Có thể dùng cho cả nam và nữ, nhấn mạnh sự tự do với các trải nghiệm mới.
Ejemplos
Many young people want to sow their wild oats before getting married.
Nhiều người trẻ muốn **ăn chơi thỏa thích** trước khi kết hôn.
His parents hope he will stop sowing his wild oats and focus on his studies.
Bố mẹ anh ấy hy vọng anh ấy sẽ ngừng **ăn chơi thỏa thích** và tập trung vào việc học.
It's common for people to sow their wild oats in college.
Có rất nhiều người **ăn chơi thỏa thích** khi còn học đại học.
Back then, he was just sowing his wild oats and having fun with friends every weekend.
Hồi đó, anh ấy chỉ **ăn chơi thỏa thích** và vui với bạn bè mỗi cuối tuần.
She traveled around the world to sow her wild oats before starting her career.
Cô ấy đã đi khắp thế giới để **ăn chơi thỏa thích** trước khi bắt đầu sự nghiệp.
He joked that everyone needs a chance to sow their wild oats before settling down.
Anh ấy đùa rằng ai cũng cần **ăn chơi thỏa thích** trước khi ổn định cuộc sống.