¡Escribe cualquier palabra!

"sound as a bell" en Vietnamese

khỏe như chuôngrất khỏe mạnh

Definición

Nếu ai đó 'khỏe như chuông', tức là họ rất khỏe mạnh, ở trạng thái hoàn hảo. Cũng có thể dùng với vật ở tình trạng xuất sắc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thành ngữ tiếng Anh Anh, dùng trong văn cảnh thân mật, thường chỉ người già vẫn khỏe. Phải dùng 'sound as a bell', không phải 'sound like a bell'.

Ejemplos

My grandmother is sound as a bell at 85 years old.

Bà tôi 85 tuổi mà vẫn **khỏe như chuông**.

The old car is still sound as a bell after all these years.

Chiếc xe cũ vẫn **khỏe như chuông** sau bao năm.

After the checkup, the doctor said I am sound as a bell.

Sau khi khám, bác sĩ bảo tôi **khỏe như chuông**.

Don’t worry about Grandpa, he’s sound as a bell and loves his daily walks.

Đừng lo về ông, ông vẫn **khỏe như chuông** và thích đi bộ mỗi ngày.

Even after the flu, she bounced back sound as a bell in just a week.

Cô ấy bị cảm cúm nhưng chỉ một tuần đã khỏe lại, **khỏe như chuông**.

That puppy might be tiny, but he’s sound as a bell!

Con chó con đó nhỏ nhưng lại **khỏe như chuông** đấy!