"sorrow" en Vietnamese
Definición
Cảm giác buồn sâu sắc do mất mát, thất vọng hoặc đau khổ gây ra. Từ này cũng dùng để diễn tả nỗi buồn trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Nỗi buồn’ hoặc ‘nỗi đau buồn’ thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng, sâu sắc hoặc mang tính nghệ thuật. Các cụm như ‘nỗi buồn sâu sắc’, ‘nỗi buồn lớn’ rất phổ biến trong văn viết, bài hát.
Ejemplos
Her face showed great sorrow after the news.
Sau khi nghe tin đó, trên mặt cô ấy hiện rõ **nỗi buồn** lớn.
He spoke with sorrow about his lost dog.
Anh ấy nói về con chó bị mất với **nỗi buồn**.
The song is full of sorrow.
Bài hát này chứa đầy **nỗi buồn**.
She tried to hide her sorrow, but you could hear it in her voice.
Cô ấy cố che giấu **nỗi buồn** của mình, nhưng bạn vẫn có thể nghe thấy nó trong giọng cô.
There was a lot of sorrow in the room after he left.
Sau khi anh ấy rời đi, căn phòng tràn ngập **nỗi buồn**.
To my sorrow, we couldn't help them in time.
Thật **nỗi buồn** cho tôi là chúng tôi không thể giúp họ kịp lúc.