"solvent" en Vietnamese
Definición
Chất có thể hòa tan các chất khác. Trong lĩnh vực tài chính, chỉ người hoặc công ty có khả năng trả hết nợ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong hóa học, 'chất hòa tan' là danh từ. Trong tài chính, 'có khả năng thanh toán' là tính từ. Không nhầm lẫn giữa hai cách dùng này.
Ejemplos
Water is often used as a solvent in science.
Trong khoa học, nước thường được dùng làm **chất hòa tan**.
Salt dissolves easily in a solvent like water.
Muối hòa tan dễ dàng trong **chất hòa tan** như nước.
She checked if the company was solvent before investing.
Cô ấy đã kiểm tra xem công ty có **khả năng thanh toán** hay không trước khi đầu tư.
Alcohol can act as a solvent for many chemicals.
Cồn có thể đóng vai trò là **chất hòa tan** cho nhiều hóa chất.
Despite some challenges, our business remains solvent.
Dù gặp một số khó khăn, doanh nghiệp của chúng tôi vẫn còn **khả năng thanh toán**.
Use a suitable solvent to clean the ink stain.
Hãy sử dụng **chất hòa tan** phù hợp để làm sạch vết mực.