¡Escribe cualquier palabra!

"solidly" en Vietnamese

vững chắckiên cố

Definición

Làm việc gì đó theo cách vững chắc, ổn định hoặc đáng tin cậy.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng để nói về sự ổn định, chắc chắn cả nghĩa đen và nghĩa bóng: 'solidly built', 'solidly supported', 'solidly behind'. Không phổ biến trong văn nói thân mật.

Ejemplos

The house was solidly built to withstand storms.

Ngôi nhà được xây dựng **vững chắc** để chống lại bão tố.

Please make sure the shelves are solidly attached to the wall.

Hãy chắc chắn các kệ được gắn **vững chắc** vào tường.

He stood solidly in front of the door.

Anh ấy đứng **vững chắc** trước cửa.

Our team is solidly behind you—you’ve got our full support.

Đội của chúng tôi **vững chắc** đứng phía sau bạn—bạn nhận được sự ủng hộ tuyệt đối.

The two companies are now solidly connected by partnership agreements.

Hai công ty giờ đây được liên kết **vững chắc** bằng các thỏa thuận hợp tác.

I’m solidly booked all afternoon, so I can’t meet until evening.

Tôi **kín lịch** cả chiều nay, nên chỉ gặp được vào buổi tối.