¡Escribe cualquier palabra!

"solicitous" en Vietnamese

quan tâm chu đáolo lắng (cho ai đó)

Definición

Thể hiện sự quan tâm và chăm sóc đến sự thoải mái, sức khỏe hoặc hạnh phúc của người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa trang trọng, thường nói về người chăm lo cho người khác như cha mẹ hoặc người phục vụ. Hay dùng với 'about/for' (lo lắng cho ai). Không nhầm với 'solicit' (yêu cầu). Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.

Ejemplos

She was solicitous of her grandmother during her illness.

Trong thời gian bà bị bệnh, cô ấy rất **quan tâm chu đáo** đến bà.

The waiter was extremely solicitous, always checking if we needed anything.

Người phục vụ vô cùng **chu đáo**, luôn quan tâm xem chúng tôi cần gì không.

Parents are often solicitous about their children’s safety.

Cha mẹ thường rất **quan tâm chu đáo** đến sự an toàn của con mình.

He sounded solicitous on the phone, asking if I’d eaten and if I was all right.

Anh ấy tỏ ra rất **quan tâm chu đáo** qua điện thoại, hỏi tôi đã ăn chưa và có ổn không.

Her solicitous questions made me feel cared for, not bothered.

Những câu hỏi **chu đáo** của cô ấy khiến tôi cảm thấy được quan tâm chứ không phải phiền phức.

It was nice how solicitous everyone was after I fell; people kept checking on me.

Tôi rất vui vì mọi người đều rất **quan tâm chu đáo** sau khi tôi bị ngã; ai cũng hỏi thăm tôi.