¡Escribe cualquier palabra!

"sociopathic" en Vietnamese

mang tính xã hội bất thườngcó đặc điểm xã hội bệnh lý

Definición

Chỉ người không quan tâm đến người khác, khó tạo dựng mối quan hệ bình thường và thường xuyên vi phạm các quy tắc xã hội mà không cảm thấy tội lỗi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay đi kèm với từ như 'hành vi', 'xu hướng'; thường dùng trong lĩnh vực tâm lý học hoặc trò chuyện đời thường, có thể gây xúc phạm nếu dùng không đúng. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'rối loạn nhân cách chống đối xã hội' hay 'tâm thần thái'.

Ejemplos

His sociopathic behavior made others feel unsafe.

Hành vi **mang tính xã hội bất thường** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không an toàn.

The movie's villain was clearly sociopathic.

Nhân vật phản diện trong phim rõ ràng là **mang tính xã hội bệnh lý**.

She showed sociopathic tendencies from a young age.

Cô ấy thể hiện xu hướng **mang tính xã hội bất thường** từ khi còn nhỏ.

People often confuse sociopathic with simply being rude, but it's much more serious.

Nhiều người nhầm **mang tính xã hội bất thường** với chỉ đơn giản là thiếu lịch sự, nhưng nó nghiêm trọng hơn nhiều.

His charm hides his sociopathic nature.

Sự quyến rũ của anh ấy che giấu bản chất **mang tính xã hội bệnh lý**.

It can be difficult to recognize sociopathic traits at first.

Ban đầu có thể khó nhận ra những đặc điểm **mang tính xã hội bất thường**.