¡Escribe cualquier palabra!

"snitching" en Vietnamese

mách lẻotố cáo

Definición

Hành động bí mật báo cho người có thẩm quyền về việc làm sai trái của người khác, thường bị coi là sự phản bội.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Snitching’ mang nghĩa tiêu cực, thường dùng trong hội thoại thân mật, đặc biệt trong giới trẻ. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc chính thức.

Ejemplos

He got in trouble for snitching on his classmates.

Cậu ấy gặp rắc rối vì đã **mách lẻo** về các bạn cùng lớp.

Some people think snitching is always wrong.

Một số người nghĩ rằng **mách lẻo** lúc nào cũng sai.

The kids promised to avoid snitching on each other.

Bọn trẻ hứa sẽ tránh **mách lẻo** lẫn nhau.

Stop snitching if you want people to trust you.

Nếu muốn được tin tưởng, hãy ngừng **mách lẻo**.

Everyone at school was scared of snitching after what happened last year.

Sau chuyện năm ngoái, mọi người ở trường đều sợ **mách lẻo**.

There's a code against snitching in this neighborhood.

Ở khu này có luật bất thành văn chống lại việc **mách lẻo**.