¡Escribe cualquier palabra!

"sniffer" en Vietnamese

thiết bị dòchó nghiệp vụ đánh hơisniffer mạng

Definición

'Thiết bị dò' là người, động vật hoặc thiết bị có thể phát hiện mùi, hoặc một công cụ (thường trong máy tính) dùng để theo dõi dữ liệu truyền trong mạng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hằng ngày, 'thiết bị dò' hay dùng cho chó nghiệp vụ. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'sniffer mạng' là từ chuyên ngành, dùng cho phần mềm/hardware giám sát mạng.

Ejemplos

The police use a sniffer dog to find drugs.

Cảnh sát dùng chó **dò** để tìm ma túy.

A network sniffer can capture all the data sent over Wi-Fi.

Một **sniffer mạng** có thể thu thập tất cả dữ liệu truyền qua Wi-Fi.

The dog is an excellent sniffer and can find missing people.

Con chó này là một **dò** xuất sắc, có thể tìm được người mất tích.

The IT team installed a sniffer to troubleshoot the network issues.

Nhóm IT đã cài đặt một **sniffer mạng** để khắc phục sự cố mạng.

He built a homemade gas sniffer for his science project.

Cậu ấy tự chế tạo một **thiết bị dò khí gas** cho dự án khoa học của mình.

After the breach, the company realized someone had been running a sniffer for weeks.

Sau khi bị xâm nhập, công ty mới biết ai đó đã sử dụng **sniffer** trong nhiều tuần.