¡Escribe cualquier palabra!

"snatch victory from the jaws of defeat" en Vietnamese

giật chiến thắng từ tay thất bại

Definición

Khi tưởng như sắp thua thì bất ngờ giành chiến thắng vào phút chót.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng nhiều trong thể thao, chính trị, các cuộc thi khi có sự lội ngược dòng bất ngờ. Biểu đạt tích cực, mang tính kịch tính giống như 'pull a rabbit out of a hat'.

Ejemplos

Our team snatched victory from the jaws of defeat with a last-minute goal.

Đội chúng tôi đã **giật chiến thắng từ tay thất bại** bằng một bàn thắng ở phút chót.

She snatched victory from the jaws of defeat with her quick thinking.

Cô ấy đã **giật chiến thắng từ tay thất bại** nhờ sự nhanh trí của mình.

The company snatched victory from the jaws of defeat by launching a new product.

Công ty đã **giật chiến thắng từ tay thất bại** bằng cách ra mắt sản phẩm mới.

I thought we were done for, but we snatched victory from the jaws of defeat at the last second.

Tôi tưởng chúng tôi xong đời rồi, nhưng cuối cùng lại **giật chiến thắng từ tay thất bại** vào giây cuối.

It was a tense match, but somehow they managed to snatch victory from the jaws of defeat.

Đó là trận đấu căng thẳng, nhưng họ vẫn **giật chiến thắng từ tay thất bại** một cách thần kỳ.

Just when everyone had given up hope, he went and snatched victory from the jaws of defeat.

Khi ai cũng buông xuôi thì anh ấy lại **giật chiến thắng từ tay thất bại**.