¡Escribe cualquier palabra!

"snared" en Vietnamese

bị mắc bẫybị sa lưới (nghĩa bóng)

Definición

Bị ai đó hoặc điều gì đó bắt giữ bằng bẫy hoặc rơi vào một hoàn cảnh khó thoát ra được.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng ở thể bị động như 'bị snared', thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc mang tính văn chương. Không nhầm với "snarl" là gầm gừ hoặc rối tung.

Ejemplos

The rabbit was snared by a hidden trap.

Con thỏ đã bị **mắc bẫy** bởi cái bẫy ẩn.

The thief was snared by the police at midnight.

Tên trộm đã bị cảnh sát **tóm gọn** vào lúc nửa đêm.

She felt snared by her responsibilities at home.

Cô ấy cảm thấy **bị mắc kẹt** bởi những trách nhiệm ở nhà.

He got snared in a complicated legal case that lasted for years.

Anh ấy đã **bị mắc kẹt** trong một vụ kiện pháp lý phức tạp kéo dài nhiều năm.

Tourists are often snared by clever scams in the city.

Khách du lịch thường **bị sa lưới** bởi những trò lừa đảo tinh vi trong thành phố.

Once he was snared, there was no easy way out of the deal.

Một khi anh ta đã **bị vướng vào**, thì không có lối thoát dễ dàng khỏi thỏa thuận đó.